辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dẫn đầu" (1件)

dẫn đầu
日本語 動先導する
動率いる
マイ単語
Cô ấy luôn dẫn đầu trong lớp.
彼女はいつもクラスを先導する。

swap_horiz 類語検索結果 "dẫn đầu" (1件)

người dẫn đầu
日本語 名首位
マイ単語
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。

format_quote フレーズ検索結果 "dẫn đầu" (5件)

Vị tướng chỉ huy dẫn đầu đội quân.
武将が軍を率いる。
Cô ấy luôn dẫn đầu trong lớp.
彼女はいつもクラスを先導する。
Dẫn đầu phái đoàn Nga là cố vấn Điện Kremlin.
ロシア代表団を率いるのはクレムリン顧問だ。
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
副大統領が交渉団を率いました。
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。